wheat berry

Định nghĩa

Danh từ: "wheat berry" (hạt lúa mì nguyên cám) một hạt lúa mì nguyên vẹn, chưa qua xay xát, chỉ loại bỏ lớp vỏ trấu bên ngoài. có thể được nấu chín nguyên hạt hoặc nghiền vỡ để ăn như ngũ cốc, nhưng thường được xay thành bột .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ngâm những hạt lúa mì nguyên cám qua đêm trước khi nấu chúng cho bữa sáng.)
  • (Hạt lúa mì nguyên cám kết cấu dai hương vị bùi như hạt.)
  • (Bạn có thể xay hạt lúa mì nguyên cám thành bột tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cooked whole as cereal": nấu nguyên hạt như ngũ cốc.
    • For a hearty breakfast, boil wheat berries with milk and honey. (Để bữa sáng thịnh soạn, hãy luộc hạt lúa mì nguyên cám với sữa mật ong.)
  • "cracked as cereal": nghiền vỡ để ăn như ngũ cốc.
    • Cracked wheat berries cook faster than whole ones. (Hạt lúa mì nguyên cám nghiền vỡ nấu nhanh hơn hạt nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheat berry (n) - số nhiều: wheat berries.
  • Whole wheat berry: hạt lúa mì nguyên cám (nhấn mạnh tính nguyên vẹn).
  • Berried wheat: lúa mì dạng hạt (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Whole wheat kernel: nhân lúa mì nguyên hạt.
  • Unprocessed wheat grain: hạt lúa mì chưa qua chế biến.
  • Wheat groat: hạt lúa mì đã tách vỏ (tương tự, nhưng thường dùng cho yến mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Cook up wheat berries: nấu chín hạt lúa mì nguyên cám. - She cooked up a batch of wheat berries for the salad. ( ấy đã nấu một mẻ hạt lúa mì nguyên cám cho món salad.) - Grind into flour: xay thành bột. - You can grind wheat berries into flour using a grain mill. (Bạn có thể xay hạt lúa mì nguyên cám thành bột bằng máy xay ngũ cốc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "wheat berry", nhưng có thể liên hệ: - "Separate the wheat from the chaff": tách lúa mì ra khỏi trấu (nghĩa bóng: phân biệt điều tốt xấu). - In this task, we need to separate the wheat from the chaff. (Trong nhiệm vụ này, chúng ta cần phân biệt cái tốt cái xấu.)